RANGER WILDTRAK 2.0L 4x4 Bi-Turbo
RANGER WILDTRAK 2.0L 4x4 Bi-Turbo
Các tính năng nổi bật:
- Công nghệ giải trí SYNC / SYNC system Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8", / Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen
- Công suất cực đại (PS/vòng/phút) / Max power (Ps/rpm) 213 (156,7 KW) / 3750
- Hệ thống Cảnh báo lệch làn và Hỗ trợ duy trì làn đường / LKA and LWA Có/ With
- Hệ thống Kiểm soát hành trình / Cruise control Tự động/ Apdaptive Cruise Control
- Hệ thống dẫn động / Drivetrain Hai cầu chủ động / 4x4
- Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song / Active Park Assist Có/ With
- Hộp số / Transmission Số tự động 10 cấp / 10 speeds AT
- Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential Có / with
- Động cơ / Engine Type Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi
Hệ thống phanh/ Brake system
Bánh xe/ Wheel: Vành hợp kim nhôm đúc 18"/ Alloy 18"
Cỡ lốp/ Tire Size: 265/ 60R18
Phanh sau/ Rear Brake: Tang trống/ Drum brake
Phanh trước/ Front Brake: Phanh Đĩa/ Disc Brake
Hệ thống treo/ Suspension system
Hệ thống treo trước/ Front Suspension: Hệ thống treo độc lập, lò xo trụ, và ống giảm chấn/ Independent spring & tubular double acting shock absorbers
Hệ thống treo sau/ Rear Suspension: Hệ thống treo sau sử dụng ống giảm xóc thể thao/ Rear Suspension with shock absorbers
Kích thước và Trọng lượng/ Dimensions
Chiều dài cơ sở/ Wheelbase (mm): 3220
Dài x Rộng x Cao/ Length x Width x Height (mm): 5362 x 1860 x 1830
Dung tích thùng nhiên liệu/ Fuel tank capacity (L): 80 lít/ 80 litters
Khoảng sáng gầm xe/ Ground Clearance (mm): 200
Trang thiết bị an toàn/ Safety features
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe/ Parking aid sensor: Cảm biến phía sau/ Rear sensor
Camera lùi/ Rear View camera: Có/ With
Hệ thống cân bằng điện tử/ Electronic Stability Program (ESP): Có/ With
Hệ thống cảnh báo lệch làn và hỗ trợ duy trì làn đường/ LKA and LWA: Có/ With
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước/ Collision Mitigation: Có/ With
Hệ thống chống bó cứng phanh & phân phối lực phanh điện tử/ ABS & EBD: Có/ With
Hệ thống chống trộm/ Anti theft System: Báo động chống trộm bằng cảm biến chuyển động/ Volumetric Burgular Alarm System
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc/ Hill launch assists: Có/ Without
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe chủ động song song/ Active Park Assist: Có/ With
Hệ thống hỗ trợ đỗ đèo/ Hill descent assists: Có/ With
Hệ thống kiểm soát chống lật xe/ Roll Over Protection System: Có/ With
Hệ thống kiểm soát hành trình/ Cruise control: Tự động/ Apdaptive Cruise Control
Hệ thống kiểm soát xe theo tải trọng/ Load Adaptive Control: Có/ With
Túi khí bên/ Side Airbags: Có/ With
Túi khí phía trước/ Driver & Passenger Airbags: Có/ With
Túi khí rèm dọc hai bên trần xe/ Curtain Airbags: Có/ With
Trang thiết bị bên trong xe/ Interior
Bản đồ dẫn đường/ Navigation system: Có/ With
Chìa khóa thông minh/ Smart keyless entry: Có/ With
Công nghệ giải trí SYNC/ SYNC system: Điều khiển giọng nói SYNC Gen 3, màn hình TFT cảm ứng 8"/ Voice Control SYNC Gen 3, 8" touch screen
Cửa kính điều khiển điện/ Power window: Có (1 chạm lên xuống tích hợp chức năng chống kẹt bên người lái)/ With (one-touch UP&DOWN on drivers and with antipinch)
Ghế lái trước/ Front Driver Seat: Chỉnh tay 8 hướng/ 8 way manual
Ghế sau/ Rear Seat Row: Ghế băng gập được có tựa đầu/ Folding bench with two head rests
Gương chiếu hậu trong/ Interior rear view mirror: Tự động điều chỉnh 2 chế độ ngày/ đêm/ Electrochromatic Rear View Mirror
Hệ thống âm thanh/ Audio system: AM/FM, CD 1 đĩa (1-disc CD), MP3, USB, Bluetooth, 6 loa (speakers)
Hệ thống chống ồn chủ động/ Active Noise Control: Có/ With
Khởi động bằng nút bấm/ power Push Start: Có/ With
Tay lái/ Steering wheel: Bọc da/ Leather
Vật liệu ghế/ Seat Material: Da pha nỉ cao cấp/ Leather & Velour
Điều hòa nhiệt độ/ Air Conditioning: Tự động 2 vùng khí hậu/ Dual electronic ATC
Điều khiển âm thanh trên tay lái/ Audio control on Steering wheel: Có/ With
Trang thiết bị ngoại thất/ Exterior
Bộ trang bị thể thao/ Sport packages: Bộ trang bị WILDTRAK
Gạt mưa tự động/ Auto rain sensor: Có/ With
Gương chiếu hậu bên ngoài/ Side mirror: Điều chỉnh điện, gập điện/ Power adjust, fold
Hệ thống đèn chiếu sáng trước/ Headlamp: Projector với khả năng tự động bật tắt bằng cảm biến ánh sáng/ Auto projector headlamp
Đèn chạy ban ngày/ Daytime running lamp: Có/ With
Đèn sương mù/ Front Fog lamp: Có/ With
Động cơ & Tính năng vận hành/ Power and Performance
Công suất cực đại (PS/vòng/phút)/ Max power (Ps/rpm): 213 (156,7 KW)/ 3750
Dung tích xi lanh/ Displacement (cc): 1996
Hệ thống dẫn động/ Drivetrain: một cầu chủ động/ 4 x 4
Hộp số/ Transmission: Số tự động 10 cấp/ 10 speeds AT
Khóa vi sai cầu sau/ Rear e-locking differential: Có/ With
Mô men xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)/ Max torque (Nm/rpm): 500/ 1750-2000
Trợ lực lái/ Assisted Steering: Trợ lực lái điện/ EPAS
Động cơ/ Engine Type: Bi Turbo Diesel 2.0L i4 TDCi